框架
HSK 6danh từ

框架 nghĩa là khung, sườn, dàn giáo

Pinyin
kuàng jià
Tiếng Anh
frame(work)

框架 (phiên âm pinyin: kuàng jià) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khung, sườn, dàn giáo". 框架 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这部长篇小说已经有了一个大致的框架。 (bộ tiểu thuyết này có được một kết cấu tổng thể.)

Câu ví dụ

这部长篇小说已经有了一个大致的框架。

bộ tiểu thuyết này có được một kết cấu tổng thể.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

框架 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

框架 có nghĩa là "khung, sườn, dàn giáo", thuộc loại danh từ.

框架 đọc như thế nào?

框架 phiên âm pinyin là "kuàng jià".

框架 thuộc HSK mấy?

框架 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 框架 như thế nào?

Ví dụ: 这部长篇小说已经有了一个大致的框架。 — nghĩa là "bộ tiểu thuyết này có được một kết cấu tổng thể.".

Gặp lại 框架 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng