吸引
吸引 (phiên âm pinyin: xī yǐn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thu hút". 吸引 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 互相吸引 (hút nhau)
Câu ví dụ
互相吸引
Phân tích từng chữ
吸—
引—
Câu hỏi thường gặp
吸引 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
吸引 có nghĩa là "thu hút", thuộc loại động từ.
吸引 đọc như thế nào?
吸引 phiên âm pinyin là "xī yǐn".
吸引 thuộc HSK mấy?
吸引 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 吸引 như thế nào?
Ví dụ: 互相吸引 — nghĩa là "hút nhau".
Gặp lại 吸引 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng