引导引導 (phồn thể)
HSK 6động từ, cụm từ

引导 nghĩa là hướng dẫn

Pinyin
yǐn dǎo
Tiếng Anh
to guide; to lead; exercises leading to immortality

引导 (phiên âm pinyin: yǐn dǎo) là động từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hướng dẫn". Dạng phồn thể viết là 引導. 引导 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 主人引导记者参观了几个主要车间。 (người chủ hướng dẫn nhà báo đi xem mấy phân xưởng chính.)

Câu ví dụ

主人引导记者参观了几个主要车间。

người chủ hướng dẫn nhà báo đi xem mấy phân xưởng chính.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

引导 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

引导 có nghĩa là "hướng dẫn", thuộc loại động từ, cụm từ.

引导 đọc như thế nào?

引导 phiên âm pinyin là "yǐn dǎo".

引导 thuộc HSK mấy?

引导 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 引导 như thế nào?

Ví dụ: 主人引导记者参观了几个主要车间。 — nghĩa là "người chủ hướng dẫn nhà báo đi xem mấy phân xưởng chính.".

Gặp lại 引导 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng