吸取
HSK 5động từ

吸取 nghĩa là rút ra

Pinyin
xī qǔ
Tiếng Anh
to absorb; to draw; to assimilateto suck (liquids)

吸取 (phiên âm pinyin: xī qǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rút ra". 吸取 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 吸取经验教训 (rút ra bài học kinh nghiệm)

Câu ví dụ

吸取经验教训

rút ra bài học kinh nghiệm

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

吸取 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

吸取 có nghĩa là "rút ra", thuộc loại động từ.

吸取 đọc như thế nào?

吸取 phiên âm pinyin là "xī qǔ".

吸取 thuộc HSK mấy?

吸取 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 吸取 như thế nào?

Ví dụ: 吸取经验教训 — nghĩa là "rút ra bài học kinh nghiệm".

Gặp lại 吸取 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng