呼吸
HSK 5động từ, danh từ

呼吸 nghĩa là thở, hô hấp

Pinyin
hū xī
Tiếng Anh
to breathe; to respirebreathing; inhalation and exhalation

呼吸 (phiên âm pinyin: hū xī) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thở, hô hấp". 呼吸 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

呼吸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

呼吸 có nghĩa là "thở, hô hấp", thuộc loại động từ, danh từ.

呼吸 đọc như thế nào?

呼吸 phiên âm pinyin là "hū xī".

呼吸 thuộc HSK mấy?

呼吸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 呼吸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng