告别告別 (phồn thể)
HSK 5động từ
告别 nghĩa là từ tiệt
- Pinyin
- gào bié
- Tiếng Anh
- to leave; to part fromto bid farewell to; to say good-bye to
告别 (phiên âm pinyin: gào bié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từ tiệt". Dạng phồn thể viết là 告別. 告别 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 动身的那天清早,我特地去向他告别。 (sáng sớm hôm lên đường, tôi đích thân đến từ biệt anh ấy.)
Câu ví dụ
动身的那天清早,我特地去向他告别。
Phân tích từng chữ
告—
别biéđừngCâu hỏi thường gặp
告别 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
告别 có nghĩa là "từ tiệt", thuộc loại động từ.
告别 đọc như thế nào?
告别 phiên âm pinyin là "gào bié".
告别 thuộc HSK mấy?
告别 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 告别 như thế nào?
Ví dụ: 动身的那天清早,我特地去向他告别。 — nghĩa là "sáng sớm hôm lên đường, tôi đích thân đến từ biệt anh ấy.".
Gặp lại 告别 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng