报告報告 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
报告 nghĩa là báo cáo
- Pinyin
- bào gào
- Tiếng Anh
- to report; to make knownreport; speech(student) term paper
报告 (phiên âm pinyin: bào gào) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "báo cáo". Dạng phồn thể viết là 報告. 报告 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 你应当把事情的经过向领导报告 (anh nên báo cáo những sự việc đã xảy ra cho lãnh đạo biết)
Câu ví dụ
你应当把事情的经过向领导报告
Phân tích từng chữ
报—
告—
Câu hỏi thường gặp
报告 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
报告 có nghĩa là "báo cáo", thuộc loại động từ, danh từ.
报告 đọc như thế nào?
报告 phiên âm pinyin là "bào gào".
报告 thuộc HSK mấy?
报告 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 报告 như thế nào?
Ví dụ: 你应当把事情的经过向领导报告 — nghĩa là "anh nên báo cáo những sự việc đã xảy ra cho lãnh đạo biết".
Gặp lại 报告 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng