布告佈告 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ
布告 nghĩa là bản thông báo
- Pinyin
- bù gào
- Tiếng Anh
- posting on a bulletin board; notice; bulletin; to announce
布告 (phiên âm pinyin: bù gào) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bản thông báo". Dạng phồn thể viết là 佈告. 布告 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 张贴布告 (dán thông báo)
Câu ví dụ
张贴布告
Phân tích từng chữ
布bùvải
告—
Câu hỏi thường gặp
布告 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
布告 có nghĩa là "bản thông báo", thuộc loại danh từ, động từ.
布告 đọc như thế nào?
布告 phiên âm pinyin là "bù gào".
布告 thuộc HSK mấy?
布告 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 布告 như thế nào?
Ví dụ: 张贴布告 — nghĩa là "dán thông báo".
Gặp lại 布告 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng