警告
HSK 6động từ, danh từ
警告 nghĩa là cảnh cáo
- Pinyin
- jǐng gào
- Tiếng Anh
- to warn; to caution; to admonish(disciplinary) warning
警告 (phiên âm pinyin: jǐng gào) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cảnh cáo". 警告 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
警—
告—
Câu hỏi thường gặp
警告 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
警告 có nghĩa là "cảnh cáo", thuộc loại động từ, danh từ.
警告 đọc như thế nào?
警告 phiên âm pinyin là "jǐng gào".
警告 thuộc HSK mấy?
警告 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 警告 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng