告辞告辭 (phồn thể)
HSK 6động từ

告辞 nghĩa là cáo từ, xin từ biệt

Pinyin
gào cí
Tiếng Anh
to take leave; to take leave of one's host

告辞 (phiên âm pinyin: gào cí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cáo từ, xin từ biệt". Dạng phồn thể viết là 告辭. 告辞 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我怕耽误他的时间,谈了一会儿就告辞走了。 (tôi sợ làm lỡ thời gian của anh ấy, nói chuyện một lúc thì cáo từ.)

Câu ví dụ

我怕耽误他的时间,谈了一会儿就告辞走了。

tôi sợ làm lỡ thời gian của anh ấy, nói chuyện một lúc thì cáo từ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

告辞 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

告辞 có nghĩa là "cáo từ, xin từ biệt", thuộc loại động từ.

告辞 đọc như thế nào?

告辞 phiên âm pinyin là "gào cí".

告辞 thuộc HSK mấy?

告辞 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 告辞 như thế nào?

Ví dụ: 我怕耽误他的时间,谈了一会儿就告辞走了。 — nghĩa là "tôi sợ làm lỡ thời gian của anh ấy, nói chuyện một lúc thì cáo từ.".

Gặp lại 告辞 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng