告诉告訴 (phồn thể)
HSK 2động từ

告诉 nghĩa là nói cho biết

Pinyin
gào sù, gào su
Tiếng Anh
to tell; to let know; to informto file a legal complaint; to bring a complaint

告诉 (phiên âm pinyin: gào sù, gào su) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nói cho biết". Dạng phồn thể viết là 告訴. 告诉 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 告诉到法院。 (tố cáo lên toà án)

Câu ví dụ

告诉到法院。

tố cáo lên toà án

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

告诉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

告诉 có nghĩa là "nói cho biết", thuộc loại động từ.

告诉 đọc như thế nào?

告诉 phiên âm pinyin là "gào sù, gào su".

告诉 thuộc HSK mấy?

告诉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 告诉 như thế nào?

Ví dụ: 告诉到法院。 — nghĩa là "tố cáo lên toà án".

Gặp lại 告诉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng