公告

公告 nghĩa là thông báo, thông cáo

Pinyin
gōng gào
Tiếng Anh
announcement; proclamation

公告 (phiên âm pinyin: gōng gào) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thông báo, thông cáo". 公告 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 以上通令,公告全体公民周知。 (cấp trên ra lệnh, thông báo cho toàn thể công dân được biết)

Câu ví dụ

以上通令,公告全体公民周知。

cấp trên ra lệnh, thông báo cho toàn thể công dân được biết

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

公告 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

公告 có nghĩa là "thông báo, thông cáo".

公告 đọc như thế nào?

公告 phiên âm pinyin là "gōng gào".

公告 thuộc HSK mấy?

公告 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 公告 như thế nào?

Ví dụ: 以上通令,公告全体公民周知。 — nghĩa là "cấp trên ra lệnh, thông báo cho toàn thể công dân được biết".

Gặp lại 公告 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng