投诉投訴 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

投诉 nghĩa là khiếu nại, tố cáo

Pinyin
tóu sù
Tiếng Anh
to complain (of a customer); to appeal; to sue; to accuse; complaint

投诉 (phiên âm pinyin: tóu sù) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khiếu nại, tố cáo". Dạng phồn thể viết là 投訴. 投诉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

投诉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

投诉 có nghĩa là "khiếu nại, tố cáo", thuộc loại động từ, danh từ.

投诉 đọc như thế nào?

投诉 phiên âm pinyin là "tóu sù".

投诉 thuộc HSK mấy?

投诉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 投诉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng