呢
HSK 1trợ từ
呢 nghĩa là thì sao
- Pinyin
- ne
- Hán-Việt
- ni
- Tiếng Anh
- (indicating continued state or action)(marking questions about subject already mentioned)(indicating deliberate pause)(indicating strong affirmation)(inquiring about location)
呢 (phiên âm pinyin: ne) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thì sao". Âm Hán-Việt của 呢 là "ni". 呢 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 喜欢呢,就买下;不喜欢呢,就别买。 (thích ư, thì mua đi; không thích ư, thì đừng mua.)
Câu ví dụ
喜欢呢,就买下;不喜欢呢,就别买。
Câu hỏi thường gặp
呢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
呢 có nghĩa là "thì sao", thuộc loại trợ từ.
呢 đọc như thế nào?
呢 phiên âm pinyin là "ne", âm Hán-Việt là "ni".
呢 thuộc HSK mấy?
呢 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 呢 như thế nào?
Ví dụ: 喜欢呢,就买下;不喜欢呢,就别买。 — nghĩa là "thích ư, thì mua đi; không thích ư, thì đừng mua.".
Gặp lại 呢 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng