呼唤呼喚 (phồn thể)

呼唤 nghĩa là kêu gọi, gọi to

Pinyin
hū huàn
Tiếng Anh
call; shoutsummongive orders

呼唤 (phiên âm pinyin: hū huàn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kêu gọi, gọi to". Dạng phồn thể viết là 呼喚. 呼唤 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

呼唤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

呼唤 có nghĩa là "kêu gọi, gọi to".

呼唤 đọc như thế nào?

呼唤 phiên âm pinyin là "hū huàn".

呼唤 thuộc HSK mấy?

呼唤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 呼唤 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng