呼吁呼籲 (phồn thể)
HSK 6động từ
呼吁 nghĩa là hô hào, kêu gọi
- Pinyin
- hū yù
- Tiếng Anh
- to call on (sb to do sth)to appeal (to)an appeal
呼吁 (phiên âm pinyin: hū yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hô hào, kêu gọi". Dạng phồn thể viết là 呼籲. 呼吁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 呼吁各界人士捐款赈济灾区。 (kêu gọi nhân dân khắp nơi giúp đỡ vùng thiên tai.)
Câu ví dụ
呼吁各界人士捐款赈济灾区。
Phân tích từng chữ
呼—
吁—
Câu hỏi thường gặp
呼吁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
呼吁 có nghĩa là "hô hào, kêu gọi", thuộc loại động từ.
呼吁 đọc như thế nào?
呼吁 phiên âm pinyin là "hū yù".
呼吁 thuộc HSK mấy?
呼吁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 呼吁 như thế nào?
Ví dụ: 呼吁各界人士捐款赈济灾区。 — nghĩa là "kêu gọi nhân dân khắp nơi giúp đỡ vùng thiên tai.".
Gặp lại 呼吁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng