打招呼
HSK 4động từ

打招呼 nghĩa là chào hỏi

Pinyin
dǎ zhāo hu
Tiếng Anh
to greet sb; to say helloto notify; to let sb knowto warn; to inform; to remind

打招呼 (phiên âm pinyin: dǎ zhāo hu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chào hỏi". 打招呼 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 已经给你们打过招呼,怎么还要这样干? (đã báo cho các anh biết, tại sao lại còn làm như vậy?)

Câu ví dụ

已经给你们打过招呼,怎么还要这样干?

đã báo cho các anh biết, tại sao lại còn làm như vậy?

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

打招呼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

打招呼 có nghĩa là "chào hỏi", thuộc loại động từ.

打招呼 đọc như thế nào?

打招呼 phiên âm pinyin là "dǎ zhāo hu".

打招呼 thuộc HSK mấy?

打招呼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 打招呼 như thế nào?

Ví dụ: 已经给你们打过招呼,怎么还要这样干? — nghĩa là "đã báo cho các anh biết, tại sao lại còn làm như vậy?".

Gặp lại 打招呼 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng