称呼稱呼 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

称呼 nghĩa là xưng hô

Pinyin
chēng hu
Tiếng Anh
to be called, to callform of address; vocative; address

称呼 (phiên âm pinyin: chēng hu) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xưng hô". Dạng phồn thể viết là 稱呼. 称呼 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 你说我该怎么称呼她? (anh bảo tôi nên xưng hô như thế nào với cô ta?)

Câu ví dụ

你说我该怎么称呼她?

anh bảo tôi nên xưng hô như thế nào với cô ta?

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

称呼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

称呼 có nghĩa là "xưng hô", thuộc loại động từ, danh từ.

称呼 đọc như thế nào?

称呼 phiên âm pinyin là "chēng hu".

称呼 thuộc HSK mấy?

称呼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 称呼 như thế nào?

Ví dụ: 你说我该怎么称呼她? — nghĩa là "anh bảo tôi nên xưng hô như thế nào với cô ta?".

Gặp lại 称呼 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng