尝嘗 (phồn thể)
HSK 4động từ, trạng từ
尝 nghĩa là nếm
- Pinyin
- cháng
- Hán-Việt
- thưởng
- Tiếng Anh
- to experience, to taste, to come to knowever; once
尝 (phiên âm pinyin: cháng) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nếm". Âm Hán-Việt của 尝 là "thưởng". Dạng phồn thể viết là 嘗. 尝 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 尝尝咸淡。 (nếm xem vừa chưa)
Câu ví dụ
尝尝咸淡。
Câu hỏi thường gặp
尝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
尝 có nghĩa là "nếm", thuộc loại động từ, trạng từ.
尝 đọc như thế nào?
尝 phiên âm pinyin là "cháng", âm Hán-Việt là "thưởng".
尝 thuộc HSK mấy?
尝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 尝 như thế nào?
Ví dụ: 尝尝咸淡。 — nghĩa là "nếm xem vừa chưa".
Gặp lại 尝 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng