种種 (phồn thể)
HSK 3danh từ, động từ, lượng từ
种 nghĩa là loại, trồng(cây)
- Pinyin
- zhǒng
- Hán-Việt
- xung
- Tiếng Anh
- kind; type; sort; species; raceto seed; to strain; to breed(measure word for kinds/sorts/types)
种 (phiên âm pinyin: zhǒng) là danh từ, động từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "loại, trồng(cây)". Âm Hán-Việt của 种 là "xung". Dạng phồn thể viết là 種. 种 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 猫是哺乳动物猫科猫属的一种。 (mèo là động vật có vú và là một loài thuộc họ mèo.)
Câu ví dụ
猫是哺乳动物猫科猫属的一种。
Câu hỏi thường gặp
种 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
种 có nghĩa là "loại, trồng(cây)", thuộc loại danh từ, động từ, lượng từ.
种 đọc như thế nào?
种 phiên âm pinyin là "zhǒng", âm Hán-Việt là "xung".
种 thuộc HSK mấy?
种 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 种 như thế nào?
Ví dụ: 猫是哺乳动物猫科猫属的一种。 — nghĩa là "mèo là động vật có vú và là một loài thuộc họ mèo.".
Gặp lại 种 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng