HSK 5động từ, trợ từ, cụm từ

nghĩa là a ha

Pinyin
Hán-Việt
cáp
Tiếng Anh
to exhaleto sipto stoop(particle expressing satisfaction)

哈 (phiên âm pinyin: hā) là động từ, trợ từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "a ha". Âm Hán-Việt của 哈 là "cáp". 哈 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 哈 哈,这回可输给我了。 (a ha, lần này thì thua tôi rồi.)

Câu ví dụ

哈 哈,这回可输给我了。

a ha, lần này thì thua tôi rồi.

Câu hỏi thường gặp

哈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

哈 có nghĩa là "a ha", thuộc loại động từ, trợ từ, cụm từ.

哈 đọc như thế nào?

哈 phiên âm pinyin là "hā", âm Hán-Việt là "cáp".

哈 thuộc HSK mấy?

哈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 哈 như thế nào?

Ví dụ: 哈 哈,这回可输给我了。 — nghĩa là "a ha, lần này thì thua tôi rồi.".

Gặp lại 哈 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng