哈密瓜
哈密瓜 (phiên âm pinyin: hā mì guā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Dưa lưới". Ví dụ: 夏天的时候,我最喜欢吃哈密瓜。 (Vào mùa hè, tôi thích nhất ăn dưa lưới.)
Giải nghĩa
Một loại dưa lưới ngọt, mọng nước, phổ biến vào mùa hè.
Câu ví dụ
夏天的时候,我最喜欢吃哈密瓜。
Cách dùng chi tiết
哈密瓜 là một loại trái cây rất phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là vào mùa hè. Nó có vị ngọt thanh và mọng nước, thường được ăn tươi hoặc làm sinh tố. Khi nói đến các loại dưa, người ta thường nghĩ ngay đến哈密瓜 vì nó rất ngon và dễ ăn.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
哈密瓜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
哈密瓜 có nghĩa là "Dưa lưới", thuộc loại danh từ. Một loại dưa lưới ngọt, mọng nước, phổ biến vào mùa hè.
哈密瓜 đọc như thế nào?
哈密瓜 phiên âm pinyin là "hā mì guā".
Đặt câu với 哈密瓜 như thế nào?
Ví dụ: 夏天的时候,我最喜欢吃哈密瓜。 — nghĩa là "Vào mùa hè, tôi thích nhất ăn dưa lưới.".
Gặp lại 哈密瓜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng