哭泣
哭泣 (phiên âm pinyin: kū qì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khóc, nức nở". 哭泣 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
哭kūkhóc
泣—
Câu hỏi thường gặp
哭泣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
哭泣 có nghĩa là "khóc, nức nở", thuộc loại động từ.
哭泣 đọc như thế nào?
哭泣 phiên âm pinyin là "kū qì".
哭泣 thuộc HSK mấy?
哭泣 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 哭泣 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng