HSK 5trợ từ

nghĩa là ôi than ôi, trời ơi

Pinyin
āi
Hán-Việt
ai
Tiếng Anh
(mild exclamation/sigh)alas, Gosh!; My!

唉 (phiên âm pinyin: āi) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ôi than ôi, trời ơi". Âm Hán-Việt của 唉 là "ai". 唉 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 唉 ,病了几天,把工作都耽误了。 (hừ, bệnh mấy ngày trời, lỡ hết chuyện.)

Câu ví dụ

唉 ,病了几天,把工作都耽误了。

hừ, bệnh mấy ngày trời, lỡ hết chuyện.

Câu hỏi thường gặp

唉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

唉 có nghĩa là "ôi than ôi, trời ơi", thuộc loại trợ từ.

唉 đọc như thế nào?

唉 phiên âm pinyin là "āi", âm Hán-Việt là "ai".

唉 thuộc HSK mấy?

唉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 唉 như thế nào?

Ví dụ: 唉 ,病了几天,把工作都耽误了。 — nghĩa là "hừ, bệnh mấy ngày trời, lỡ hết chuyện.".

Gặp lại 唉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng