喂
HSK 1cụm từ
喂 nghĩa là a lô
- Pinyin
- wèi, wéi
- Hán-Việt
- uý, uỷ
- Tiếng Anh
- hello, hey(expression for picking up the phone)
喂 (phiên âm pinyin: wèi, wéi) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "a lô". Âm Hán-Việt của 喂 là "uý, uỷ". 喂 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 喂,你的围巾掉了。 (này, khăn quàng của anh rơi rồi.)
Câu ví dụ
喂,你的围巾掉了。
Câu hỏi thường gặp
喂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
喂 có nghĩa là "a lô", thuộc loại cụm từ.
喂 đọc như thế nào?
喂 phiên âm pinyin là "wèi, wéi", âm Hán-Việt là "uý, uỷ".
喂 thuộc HSK mấy?
喂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 喂 như thế nào?
Ví dụ: 喂,你的围巾掉了。 — nghĩa là "này, khăn quàng của anh rơi rồi.".
Gặp lại 喂 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng