HSK 5động từ

nghĩa là kêu la

Pinyin
hǎn
Hán-Việt
hám
Tiếng Anh
to shout; to cry out; to yellto call sb

喊 (phiên âm pinyin: hǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kêu la". Âm Hán-Việt của 喊 là "hám". 喊 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 论辈分他要喊我姨妈。 (xét về vai vế, nó phải gọi tôi bằng dì.)

Câu ví dụ

论辈分他要喊我姨妈。

xét về vai vế, nó phải gọi tôi bằng dì.

Câu hỏi thường gặp

喊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

喊 có nghĩa là "kêu la", thuộc loại động từ.

喊 đọc như thế nào?

喊 phiên âm pinyin là "hǎn", âm Hán-Việt là "hám".

喊 thuộc HSK mấy?

喊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 喊 như thế nào?

Ví dụ: 论辈分他要喊我姨妈。 — nghĩa là "xét về vai vế, nó phải gọi tôi bằng dì.".

Gặp lại 喊 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng