嗯
嗯 (phiên âm pinyin: ēn) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ừ, hừ". Âm Hán-Việt của 嗯 là "ân". 嗯 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 嗯!就这么办吧! (ừ, cứ làm như vậy đi.)
Câu ví dụ
嗯!就这么办吧!
Câu hỏi thường gặp
嗯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
嗯 có nghĩa là "ừ, hừ", thuộc loại cụm từ.
嗯 đọc như thế nào?
嗯 phiên âm pinyin là "ēn", âm Hán-Việt là "ân".
嗯 thuộc HSK mấy?
嗯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 嗯 như thế nào?
Ví dụ: 嗯!就这么办吧! — nghĩa là "ừ, cứ làm như vậy đi.".
Gặp lại 嗯 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng