朴素樸素 (phồn thể)
HSK 6tính từ

朴素 nghĩa là giản dị, mộc mạc

Pinyin
pǔ sù
Tiếng Anh
simple; plain; frugal; thriftynaïve; undeveloped

朴素 (phiên âm pinyin: pǔ sù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giản dị, mộc mạc". Dạng phồn thể viết là 樸素. 朴素 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 艰苦朴素是中国人民解放军的优良传统。 (chịu đựng gian khổ là truyền thống tốt đẹp của quân giải phóng nhân dân Trung Quốc.)

Câu ví dụ

艰苦朴素是中国人民解放军的优良传统。

chịu đựng gian khổ là truyền thống tốt đẹp của quân giải phóng nhân dân Trung Quốc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

朴素 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

朴素 có nghĩa là "giản dị, mộc mạc", thuộc loại tính từ.

朴素 đọc như thế nào?

朴素 phiên âm pinyin là "pǔ sù".

朴素 thuộc HSK mấy?

朴素 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 朴素 như thế nào?

Ví dụ: 艰苦朴素是中国人民解放军的优良传统。 — nghĩa là "chịu đựng gian khổ là truyền thống tốt đẹp của quân giải phóng nhân dân Trung Quốc.".

Gặp lại 朴素 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng