素质素質 (phồn thể)
素质 (phiên âm pinyin: sù zhí, sù zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tố chất". Dạng phồn thể viết là 素質. 素质 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 提高军事素质。 (thường xuyên nâng cao trình độ quân sự.)
Câu ví dụ
提高军事素质。
Phân tích từng chữ
素—
质—
Câu hỏi thường gặp
素质 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
素质 có nghĩa là "tố chất", thuộc loại danh từ.
素质 đọc như thế nào?
素质 phiên âm pinyin là "sù zhí, sù zhì".
素质 thuộc HSK mấy?
素质 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 素质 như thế nào?
Ví dụ: 提高军事素质。 — nghĩa là "thường xuyên nâng cao trình độ quân sự.".
Gặp lại 素质 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng