素食
HSK 6danh từ, động từ

素食 nghĩa là ăn chay, chế độ ăn chay

Pinyin
sù shí
Tiếng Anh
vegetarian diet; daily diet; to be a vegetarian; to eat without work

素食 (phiên âm pinyin: sù shí) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ăn chay, chế độ ăn chay". 素食 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

素食 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

素食 có nghĩa là "ăn chay, chế độ ăn chay", thuộc loại danh từ, động từ.

素食 đọc như thế nào?

素食 phiên âm pinyin là "sù shí".

素食 thuộc HSK mấy?

素食 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 素食 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng