团團 (phồn thể)
HSK 5động từ, tính từ, danh từ, lượng từ
团 nghĩa là nhóm
- Pinyin
- tuán
- Hán-Việt
- đoàn
- Tiếng Anh
- to roll sth. into a ballto unite; to assembleroundish mass; lumpgroup; society; organization
团 (phiên âm pinyin: tuán) là động từ, tính từ, danh từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhóm". Âm Hán-Việt của 团 là "đoàn". Dạng phồn thể viết là 團. 团 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 雌蟹是团脐。 (yếm cua cái hình tròn)
Câu ví dụ
雌蟹是团脐。
Câu hỏi thường gặp
团 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
团 có nghĩa là "nhóm", thuộc loại động từ, tính từ, danh từ, lượng từ.
团 đọc như thế nào?
团 phiên âm pinyin là "tuán", âm Hán-Việt là "đoàn".
团 thuộc HSK mấy?
团 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 团 như thế nào?
Ví dụ: 雌蟹是团脐。 — nghĩa là "yếm cua cái hình tròn".
Gặp lại 团 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng