团结團結 (phồn thể)
HSK 6động từ

团结 nghĩa là đoàn kết

Pinyin
tuán jié
Tiếng Anh
to unite; to rally; to agglomerate

团结 (phiên âm pinyin: tuán jié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đoàn kết". Dạng phồn thể viết là 團結. 团结 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 团结朋友,打击敌人。 (đoàn kết bạn bè, tấn công kẻ địch.)

Câu ví dụ

团结朋友,打击敌人。

đoàn kết bạn bè, tấn công kẻ địch.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

团结 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

团结 có nghĩa là "đoàn kết", thuộc loại động từ.

团结 đọc như thế nào?

团结 phiên âm pinyin là "tuán jié".

团结 thuộc HSK mấy?

团结 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 团结 như thế nào?

Ví dụ: 团结朋友,打击敌人。 — nghĩa là "đoàn kết bạn bè, tấn công kẻ địch.".

Gặp lại 团结 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng