团体團體 (phồn thể)
HSK 6danh từ

团体 nghĩa là nhóm, đoàn thể

Pinyin
tuán tǐ
Tiếng Anh
organization; group; team

团体 (phiên âm pinyin: tuán tǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhóm, đoàn thể". Dạng phồn thể viết là 團體. 团体 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人民团体 (đoàn thể nhân dân)

Câu ví dụ

人民团体

đoàn thể nhân dân

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

团体 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

团体 có nghĩa là "nhóm, đoàn thể", thuộc loại danh từ.

团体 đọc như thế nào?

团体 phiên âm pinyin là "tuán tǐ".

团体 thuộc HSK mấy?

团体 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 团体 như thế nào?

Ví dụ: 人民团体 — nghĩa là "đoàn thể nhân dân".

Gặp lại 团体 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng