圈
HSK 5danh từ, động từ
圈 nghĩa là vòng tròn
- Pinyin
- quān
- Hán-Việt
- khuyên
- Tiếng Anh
- circleto encircle; to ring
圈 (phiên âm pinyin: quān) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vòng tròn". Âm Hán-Việt của 圈 là "khuyên". 圈 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 桌子周围挤着一圈人。 (mọi người vây tròn chung quanh bàn.)
Câu ví dụ
桌子周围挤着一圈人。
Câu hỏi thường gặp
圈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
圈 có nghĩa là "vòng tròn", thuộc loại danh từ, động từ.
圈 đọc như thế nào?
圈 phiên âm pinyin là "quān", âm Hán-Việt là "khuyên".
圈 thuộc HSK mấy?
圈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 圈 như thế nào?
Ví dụ: 桌子周围挤着一圈人。 — nghĩa là "mọi người vây tròn chung quanh bàn.".
Gặp lại 圈 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng