圈套
圈套 (phiên âm pinyin: quān tào) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thòng lọng, cái bẫy". 圈套 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 落入圈套。 (rơi vào tròng; sa bẫy.)
Câu ví dụ
落入圈套。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
圈套 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
圈套 có nghĩa là "thòng lọng, cái bẫy".
圈套 đọc như thế nào?
圈套 phiên âm pinyin là "quān tào".
圈套 thuộc HSK mấy?
圈套 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 圈套 như thế nào?
Ví dụ: 落入圈套。 — nghĩa là "rơi vào tròng; sa bẫy.".
Gặp lại 圈套 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng