块塊 (phồn thể)
HSK 1lượng từ
块 nghĩa là khối
- Pinyin
- kuài
- Hán-Việt
- khối
- Tiếng Anh
- Chinese currency; yuan; RMBpiece; lump; chunk
块 (phiên âm pinyin: kuài) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khối". Âm Hán-Việt của 块 là "khối". Dạng phồn thể viết là 塊. 块 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 三块手 表。 (ba cái đồng hồ.)
Câu ví dụ
三块手 表。
Câu hỏi thường gặp
块 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
块 có nghĩa là "khối", thuộc loại lượng từ.
块 đọc như thế nào?
块 phiên âm pinyin là "kuài", âm Hán-Việt là "khối".
块 thuộc HSK mấy?
块 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 块 như thế nào?
Ví dụ: 三块手 表。 — nghĩa là "ba cái đồng hồ.".
Gặp lại 块 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng