埋伏
埋伏 (phiên âm pinyin: mái fú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mai phục". 埋伏 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把人马分做三路,两路埋伏,一路出击。 (chia binh mã ra làm ba ngã, mai phục ở hai ngã, một ngã xuất kích.)
Câu ví dụ
把人马分做三路,两路埋伏,一路出击。
Phân tích từng chữ
埋—
伏—
Câu hỏi thường gặp
埋伏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
埋伏 có nghĩa là "mai phục", thuộc loại động từ.
埋伏 đọc như thế nào?
埋伏 phiên âm pinyin là "mái fú".
埋伏 thuộc HSK mấy?
埋伏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 埋伏 như thế nào?
Ví dụ: 把人马分做三路,两路埋伏,一路出击。 — nghĩa là "chia binh mã ra làm ba ngã, mai phục ở hai ngã, một ngã xuất kích.".
Gặp lại 埋伏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng