起伏
HSK 6động từ, danh từ

起伏 nghĩa là nhấp nhô, lên xuống

Pinyin
qǐ fú
Tiếng Anh
to move up and down; to undulateups and downs

起伏 (phiên âm pinyin: qǐ fú) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhấp nhô, lên xuống". 起伏 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这一带全是连绵起伏的群山。 (vùng này đều là những dãy núi nhấp nhô trùng điệp.)

Câu ví dụ

这一带全是连绵起伏的群山。

vùng này đều là những dãy núi nhấp nhô trùng điệp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

起伏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

起伏 có nghĩa là "nhấp nhô, lên xuống", thuộc loại động từ, danh từ.

起伏 đọc như thế nào?

起伏 phiên âm pinyin là "qǐ fú".

起伏 thuộc HSK mấy?

起伏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 起伏 như thế nào?

Ví dụ: 这一带全是连绵起伏的群山。 — nghĩa là "vùng này đều là những dãy núi nhấp nhô trùng điệp.".

Gặp lại 起伏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng