埋没埋沒 (phồn thể)
HSK 6động từ
埋没 nghĩa là chôn giấu, chôn cất
- Pinyin
- mái mò
- Tiếng Anh
- to bury; to cover up (with earth/snow/etc); to overlook; to ignore; to stifle; to submerge
埋没 (phiên âm pinyin: mái mò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chôn giấu, chôn cất". Dạng phồn thể viết là 埋沒. 埋没 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 埋没人才。 (vùi dập nhân tài.)
Câu ví dụ
埋没人才。
Phân tích từng chữ
埋—
没—
Câu hỏi thường gặp
埋没 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
埋没 có nghĩa là "chôn giấu, chôn cất", thuộc loại động từ.
埋没 đọc như thế nào?
埋没 phiên âm pinyin là "mái mò".
埋没 thuộc HSK mấy?
埋没 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 埋没 như thế nào?
Ví dụ: 埋没人才。 — nghĩa là "vùi dập nhân tài.".
Gặp lại 埋没 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng