基地
HSK 6danh từ

基地 nghĩa là căn cứ

Pinyin
jī dì
Tiếng Anh
base; military base

基地 (phiên âm pinyin: jī dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "căn cứ". 基地 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 工业建设基地。 (khu vực nền tảng xây dựng công nghiệp.)

Câu ví dụ

工业建设基地。

khu vực nền tảng xây dựng công nghiệp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

基地 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

基地 có nghĩa là "căn cứ", thuộc loại danh từ.

基地 đọc như thế nào?

基地 phiên âm pinyin là "jī dì".

基地 thuộc HSK mấy?

基地 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 基地 như thế nào?

Ví dụ: 工业建设基地。 — nghĩa là "khu vực nền tảng xây dựng công nghiệp.".

Gặp lại 基地 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng