地址

地址 nghĩa là địa chỉ

Pinyin
dì zhǐ
Tiếng Anh
address; location

地址 (phiên âm pinyin: dì zhǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "địa chỉ". 地址 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 请告诉我你的家庭地址,我好寄东西给你。 (Xin hãy cho tôi biết địa chỉ nhà của bạn để tôi gửi đồ cho bạn.)

Giải nghĩa

Nơi ở hoặc nơi làm việc cụ thể của một người hoặc tổ chức.

Câu ví dụ

请告诉我你的家庭地址,我好寄东西给你。

Xin hãy cho tôi biết địa chỉ nhà của bạn để tôi gửi đồ cho bạn.

Cách dùng chi tiết

地址 là danh từ chỉ nơi ở hoặc nơi làm việc của một người hoặc một tổ chức. Người bản ngữ thường dùng nó khi hỏi hoặc cung cấp thông tin về địa điểm. Ví dụ, khi bạn muốn gửi thư hoặc bưu kiện, bạn sẽ cần địa chỉ. Nó khác với '地点' (dìdiǎn - địa điểm) ở chỗ '地址' cụ thể hơn, bao gồm cả số nhà, tên đường, thành phố, v.v.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

地址 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

地址 có nghĩa là "địa chỉ", thuộc loại danh từ. Nơi ở hoặc nơi làm việc cụ thể của một người hoặc tổ chức.

地址 đọc như thế nào?

地址 phiên âm pinyin là "dì zhǐ".

地址 thuộc HSK mấy?

地址 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 地址 như thế nào?

Ví dụ: 请告诉我你的家庭地址,我好寄东西给你。 — nghĩa là "Xin hãy cho tôi biết địa chỉ nhà của bạn để tôi gửi đồ cho bạn.".

Gặp lại 地址 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng