地位
HSK 5danh từ

地位 nghĩa là địa vị

Pinyin
dì wèi
Tiếng Anh
position; standing; status; rank

地位 (phiên âm pinyin: dì wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "địa vị". 地位 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 学术地位 (địa vị học thuật)

Câu ví dụ

学术地位

địa vị học thuật

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

地位 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

地位 có nghĩa là "địa vị", thuộc loại danh từ.

地位 đọc như thế nào?

地位 phiên âm pinyin là "dì wèi".

地位 thuộc HSK mấy?

地位 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 地位 như thế nào?

Ví dụ: 学术地位 — nghĩa là "địa vị học thuật".

Gặp lại 地位 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng