基础基礎 (phồn thể)
HSK 4danh từ, định ngữ
基础 nghĩa là cơ sở, nền tảng
- Pinyin
- jī chǔ
- Tiếng Anh
- base; foundation; basisbasic; fundamental
基础 (phiên âm pinyin: jī chǔ) là danh từ, định ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cơ sở, nền tảng". Dạng phồn thể viết là 基礎. 基础 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 农业是国民经济的基础。 (nông nghiệp là nền tảng của nền kinh tế quốc dân.)
Câu ví dụ
农业是国民经济的基础。
Phân tích từng chữ
基—
础—
Câu hỏi thường gặp
基础 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
基础 có nghĩa là "cơ sở, nền tảng", thuộc loại danh từ, định ngữ.
基础 đọc như thế nào?
基础 phiên âm pinyin là "jī chǔ".
基础 thuộc HSK mấy?
基础 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 基础 như thế nào?
Ví dụ: 农业是国民经济的基础。 — nghĩa là "nông nghiệp là nền tảng của nền kinh tế quốc dân.".
Gặp lại 基础 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng