地方
地方 (phiên âm pinyin: dì fang, dì fāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nơi". 地方 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他在农村的时候,常给地方上的群众治病。 (khi còn ở nông thôn, anh ấy thường trị bệnh cho dân bản xứ.)
Câu ví dụ
他在农村的时候,常给地方上的群众治病。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
地方 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
地方 có nghĩa là "nơi", thuộc loại danh từ.
地方 đọc như thế nào?
地方 phiên âm pinyin là "dì fang, dì fāng".
地方 thuộc HSK mấy?
地方 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 地方 như thế nào?
Ví dụ: 他在农村的时候,常给地方上的群众治病。 — nghĩa là "khi còn ở nông thôn, anh ấy thường trị bệnh cho dân bản xứ.".
Gặp lại 地方 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng