土地
土地 (phiên âm pinyin: tǔ dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đất". 土地 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 土地广阔,物产丰富。 (đất đai rộng lớn, sản vật phong phú.)
Câu ví dụ
土地广阔,物产丰富。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
土地 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
土地 có nghĩa là "đất", thuộc loại danh từ.
土地 đọc như thế nào?
土地 phiên âm pinyin là "tǔ dì".
土地 thuộc HSK mấy?
土地 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 土地 như thế nào?
Ví dụ: 土地广阔,物产丰富。 — nghĩa là "đất đai rộng lớn, sản vật phong phú.".
Gặp lại 土地 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng