基本
HSK 5tính từ, trạng từ
基本 nghĩa là coơ bản
- Pinyin
- jī běn
- Tiếng Anh
- basic; fundamental; elementary; essential; mainin the main; on the whole
基本 (phiên âm pinyin: jī běn) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "coơ bản". 基本 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 大坝工程已经基本完成。 (công trình đập nước lớn đã hoàn thành cơ bản.)
Câu ví dụ
大坝工程已经基本完成。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
基本 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
基本 có nghĩa là "coơ bản", thuộc loại tính từ, trạng từ.
基本 đọc như thế nào?
基本 phiên âm pinyin là "jī běn".
基本 thuộc HSK mấy?
基本 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 基本 như thế nào?
Ví dụ: 大坝工程已经基本完成。 — nghĩa là "công trình đập nước lớn đã hoàn thành cơ bản.".
Gặp lại 基本 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng