HSK 1lượng từ, danh từ

nghĩa là quyển

Pinyin
běn
Hán-Việt
bổn, bản
Tiếng Anh
(measure word for books/periodicals/files/etc.)root/stem of plant; foundationcapitalbook; edition

本 (phiên âm pinyin: běn) là lượng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quyển". Âm Hán-Việt của 本 là "bổn, bản". 本 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 不要吃老本,要立新功 (đừng ăn vốn cũ, phải lập công mới)

Câu ví dụ

不要吃老本,要立新功

đừng ăn vốn cũ, phải lập công mới

Câu hỏi thường gặp

本 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

本 có nghĩa là "quyển", thuộc loại lượng từ, danh từ.

本 đọc như thế nào?

本 phiên âm pinyin là "běn", âm Hán-Việt là "bổn, bản".

本 thuộc HSK mấy?

本 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 本 như thế nào?

Ví dụ: 不要吃老本,要立新功 — nghĩa là "đừng ăn vốn cũ, phải lập công mới".

Gặp lại 本 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng