本领本領 (phồn thể)
HSK 5danh từ

本领 nghĩa là bản lĩnh, khả năng

Pinyin
běn lǐng
Tiếng Anh
skill; ability; capability

本领 (phiên âm pinyin: běn lǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bản lĩnh, khả năng". Dạng phồn thể viết là 本領. 本领 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 本领高强 (bản lĩnh mạnh mẽ)

Câu ví dụ

本领高强

bản lĩnh mạnh mẽ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

本领 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

本领 có nghĩa là "bản lĩnh, khả năng", thuộc loại danh từ.

本领 đọc như thế nào?

本领 phiên âm pinyin là "běn lǐng".

本领 thuộc HSK mấy?

本领 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 本领 như thế nào?

Ví dụ: 本领高强 — nghĩa là "bản lĩnh mạnh mẽ".

Gặp lại 本领 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng