本来本來 (phồn thể)
HSK 4trạng từ, tính từ

本来 nghĩa là vốn

Pinyin
běn lái
Tiếng Anh
originally; at firstof courseoriginal

本来 (phiên âm pinyin: běn lái) là trạng từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vốn". Dạng phồn thể viết là 本來. 本来 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他本来身体很瘦弱,现在可结实了。 (trước đây anh ấy ốm yếu lắm, giờ thì khoẻ nhiều rồi)

Câu ví dụ

他本来身体很瘦弱,现在可结实了。

trước đây anh ấy ốm yếu lắm, giờ thì khoẻ nhiều rồi

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

本来 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

本来 có nghĩa là "vốn", thuộc loại trạng từ, tính từ.

本来 đọc như thế nào?

本来 phiên âm pinyin là "běn lái".

本来 thuộc HSK mấy?

本来 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 本来 như thế nào?

Ví dụ: 他本来身体很瘦弱,现在可结实了。 — nghĩa là "trước đây anh ấy ốm yếu lắm, giờ thì khoẻ nhiều rồi".

Gặp lại 本来 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng