本质本質 (phồn thể)
HSK 5danh từ

本质 nghĩa là bản chất

Pinyin
běn zhì
Tiếng Anh
essence; nature; intrinsic quality; substance

本质 (phiên âm pinyin: běn zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bản chất". Dạng phồn thể viết là 本質. 本质 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 事物本质。 (bản chất của sự vật)

Câu ví dụ

事物本质。

bản chất của sự vật

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

本质 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

本质 có nghĩa là "bản chất", thuộc loại danh từ.

本质 đọc như thế nào?

本质 phiên âm pinyin là "běn zhì".

本质 thuộc HSK mấy?

本质 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 本质 như thế nào?

Ví dụ: 事物本质。 — nghĩa là "bản chất của sự vật".

Gặp lại 本质 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng